🌤 Thời Tiết Kinh Tế

Chỉ Báo Kinh Tế

Chỉ số toàn cầu & Việt Nam — mỗi chỉ số có giải thích “hiểu để làm gì”.

🌦️ Thời tiết kinh tế

Đừng cố đọc hết 34 chỉ số. Ứng dụng đã gom dữ liệu thành một Prompt phân tích vĩ mô để bạn mang sang ChatGPT / Claude / Gemini phân tích, rồi lưu kết quả lại.

📚 Lịch sử phân tích34 chỉ báo · 5 nhóm
32 tự động · 2 nhập tay

Quy đổi VND theo tỷ giá USD/VND = 25.802 (30/10/2026). Các con số quy đổi là ước tính, chưa gồm thuế/phí.

Vàng thế giới

Gold

$3.921 /oz≈ 121,97 triệu VND/lượng · ≈ 3,25 triệu VND/gram
▼ -2,74% phiên trước▼ -2,2% / 7 ngày
Dữ liệu 30/10/2026·Yahoo Financedữ liệu tài chính · nguồn hạng 2· quy đổi theo Yahoo Finance (VND=X) (30/10/2026)

Dầu WTI

WTI Crude Oil

$103,99 /thùng≈ 2,68 triệu VND/thùng · ≈ 16.877 VND/lít
▲ +1,95% phiên trước▲ +0,7% / 7 ngày
Dữ liệu 30/10/2026·Yahoo Financedữ liệu tài chính · nguồn hạng 2· quy đổi theo Yahoo Finance (VND=X) (30/10/2026)

Khí tự nhiên

Natural Gas

$2,86 /MMBtu≈ 73.794 VND/MMBtu
▼ -3,12% phiên trước▼ -6,2% / 7 ngày
Dữ liệu 30/10/2026·Yahoo Financedữ liệu tài chính · nguồn hạng 2· quy đổi theo Yahoo Finance (VND=X) (30/10/2026)

Đồng

Copper

$6,50 /lb≈ 369.943 VND/kg
▼ -1,18% phiên trước▼ -0,1% / 7 ngày
Dữ liệu 30/10/2026·Yahoo Financedữ liệu tài chính · nguồn hạng 2· quy đổi theo Yahoo Finance (VND=X) (30/10/2026)

S&P 500

S&P 500 Index

7.608,38 điểm
▼ -1,45% phiên trước▼ -0,2% / 7 ngày
Dữ liệu 30/10/2026·Yahoo Financedữ liệu tài chính · nguồn hạng 2

VIX

CBOE Volatility Index

19,44 điểm
▲ +13,02% phiên trước▼ -0,1% / 7 ngày
Dữ liệu 30/10/2026·Yahoo Financedữ liệu tài chính · nguồn hạng 2

Bitcoin

Bitcoin

$77.739≈ 2,01 tỷ VND/BTC
▼ -4,35% phiên trước▼ -4,1% / 7 ngày
Dữ liệu 30/10/2026·CoinGeckodữ liệu tài chính · nguồn hạng 2· quy đổi theo Yahoo Finance (VND=X) (30/10/2026)

Lạm phát Mỹ (CPI)

US CPI (headline, YoY)

3,7%
▲ +10,86% phiên trước▼ -0,06 điểm % / 7 ngày
Dữ liệu 01/09/2026·FREDchính thức · nguồn hạng 1

Lạm phát lõi Mỹ

US Core CPI (YoY)

2,6%
▲ +4,91% phiên trước▼ -0,18 điểm % / 7 ngày
Dữ liệu 01/09/2026·FREDchính thức · nguồn hạng 1

Tỷ lệ thất nghiệp Mỹ

US Unemployment Rate

4,20%
▲ +2,44% phiên trước▼ -0,1 điểm % / 7 ngày
Dữ liệu 01/09/2026·FREDchính thức · nguồn hạng 1

Cung tiền M2 Mỹ

US M2 Money Supply

$23.414
▲ +0,49% phiên trước▲ +2,9% / 7 ngày
Dữ liệu 01/09/2026·FREDchính thức · nguồn hạng 1

Màu sắc chỉ thể hiện CHIỀU biến động (lên / xuống), không phải tốt hay xấu. Giải thích trong trang là nội dung cố định, không do AI tạo.