🌤 Thời Tiết Kinh Tế

Vàng — Quan sát & Nghiên cứu

Vàng thế giới ↔ SJC ↔ Tuấn Kim Long thực tế. Quan sát → nghiên cứu → lưu giả thuyết → quay lại học.

B · Kỳ quan sát

2026-10-01 → 2026-10-31

Không có dữ liệu trong kỳ: gold_tkl_buy, gold_tkl_sell.

Giá Tuấn Kim Long chưa có đủ dữ liệu trong kỳ — nguồn không có lịch sử, chuỗi chỉ tích luỹ từ ngày bắt đầu thu thập.

A · Quan hệ giá vàng

01/1005/1009/1013/1017/1021/1025/1029/1030/109394959697989910010193,398

Đưa chuột (hoặc chạm) vào biểu đồ để xem giá từng đường tại ngày đó.

Vàng thế giớiSJC

Biến động tương đối từ đầu kỳ = 100. Đây KHÔNG phải lãi/lỗ thực tế. % bên phải = thay đổi so với đầu kỳ.

Bảng số — đầu kỳ / cuối kỳ / biến động

Chỉ sốCuối kỳΔ đầu kỳ%ThấpCaoTB
Vàng thế giới (quy đổi VND/lượng)121,969 tr−9,552 tr-7,26%121,969 tr131,604 tr128,815 tr
Vàng SJC (bán ra)141,4 tr−2,9 tr-2,01%141,4 tr144,8 tr143,187 tr
TKL 9999 — Bán rachưa có dữ liệu (khác 0)——————
TKL 9999 — Mua vàochưa có dữ liệu (khác 0)——————
Vàng thế giới (USD/oz)3.920,8-281,5-6,7%3.920,84.216,34.125,19

Premium / khoảng cách / chênh lệch mua-bán

Chỉ sốCuối kỳΔ đầu kỳ%ThấpCaoTB
Chênh SJC − thế giớiSJC cao/thấp hơn vàng thế giới quy đổi bao nhiêu. Dương = trong nước đắt hơn.19,431 tr+6,652 tr+52,06%12,292 tr19,431 tr14,339 tr
Chênh TKL (bán) − thế giớiGiá TKL bán ra cao/thấp hơn vàng thế giới quy đổi bao nhiêu.chưa có dữ liệu (khác 0)——————
Chênh TKL (mua) − thế giớiGiá TKL mua vào so với vàng thế giới quy đổi.chưa có dữ liệu (khác 0)——————
Khoảng cách SJC − TKL (bán)SJC bán ra đắt hơn TKL bán ra bao nhiêu. Dương = mua SJC tốn hơn mua TKL.chưa có dữ liệu (khác 0)——————
Chênh lệch mua-bán TKLKhoảng cách giá bán ra và mua vào của TKL — chi phí giao dịch một vòng mua rồi bán.chưa có dữ liệu (khác 0)——————

C · Prompt nghiên cứu vàng

Prompt nghiên cứu (bản xem trước · v2.0)

Để lưu phân tích AI + tạo giả thuyết, hãy đông cứng kỳ này thành một bản ghi bất biến. Dữ liệu của kỳ sẽ được giữ nguyên vĩnh viễn để sau này quay lại đối chiếu.


F · Lịch sử phân tích (1)